Từ vựng – Chủ đề 1: Trạng thái hư hỏng của đồ vật

1. scratched — trầy xước Ex: This CD is scratched. (Cái đĩa CD này bị trầy.) There are scratches on ...
Xem Chi Tiết

Từ vựng – Chủ đề 2: Tích cách con người

1. Gentle : hiền hậu 2. Evil : độc ác 3. Arrogant : kiêu ngạo 4. Obedient : biết nghe ...
Xem Chi Tiết

Từ vựng – Chủ đề 3: Nấu nướng

1. Peel — /pi:l/ — gọt vỏ, lột vỏ 2. Chop — /tʃɔp/ — xắt nhỏ, băm nhỏ 3. Soak ...
Xem Chi Tiết

Từ vựng – Chủ đề 4: Một số tiếng lóng thông dụng trong tiếng Anh

1. ass-kisser / brown-noser / suck up (n) — kẻ nịnh bợ, kẻ bợ đít Đây là những từ dùng ...
Xem Chi Tiết

Từ vựng – Chủ đề 5: Một số cụm từ về gia đình

1. immediate family = gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột)   2. extended ...
Xem Chi Tiết

Từ vựng – Chủ đề 6: Hôn nhân

(Dayhoctienganh.Net) Bài viết này là phần 1 / 12 trong loạt bài Từ vựng theo chủ đề . * Nouns: ...
Xem Chi Tiết

Welcome Back!

Login to your account below

Create New Account!

Fill the forms below to register

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.

>