* Nouns:
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
– casket | áo quan, hòm |
– coffin | áo quan, hòm |
– mourning band | băng tang |
– foneral oration | bài điếu văn |
– headstone | bia (mộ) |
– gravestone | bia mộ (mộ chí) |
– obituary | cáo phó |
– sepulchre | cổ mộ |
– testament | chúc thư |
– bereavement | đại tang |
– brier | đòn kê áo quan |
– mourning paper | giấy báo tang |
– grave | huyệt, phần mộ |
– condolence | lời chia buồn |
– martyr | liệt sĩ |
– requiem | lễ cầu siêu |
– funeral | lễ tang |
– crematorium | lò thiêu |
– grave mound | nấm mộ |
– burial / tomb | ngôi mộ |
– grave-digger | người đào huyệt |
– defunct | người chết |
– graveless | người chết không mồ |
– decedent | người quá cố |
– undertaker / mortician | người sắp xếp tổ chức tang lễ (người làm dịch vụ tang lễ). |
– executor | người thi hành di chúc |
– inheritor | người thừa kế |
– inheritress | người thừa kế nữ |
– boneyard / cemetery / graveyard / necropolis | nghĩa địa |
– churchyard | nghĩa địa (thuộc về nhà thờ) |
– deceased | những người quá cố |
– charnel-house | nhà mồ |
– catafalque | nhà tang |
– mortuary | nhà xác |
– cerecloth / cerement | quần áo liệm |
– mortality | số tử vong |
– death | sự chết |
– demise | sự băng hà |
– cremation | sự hỏa táng |
– inheritance | sự kế thừa di sản |
– rot | sự mục nát |
– decomposition | sự phân hủy |
– decay | sự phân rã |
– decease | sự qua đời |
– fortune | tài sản |
– property | tài sản |
– cadaver | thi hài, xác chết |
– shroud | vải liệm |
– pail | vải phủ quan tài |
– embalmment | việc ướp xác |
– burial / emtombment / inhumationc/ interment | việc mai táng |
– funeral wreath | vòng hoa tang |
– corpse / dead body / remains / stiff | xác chết |
– carcass | xác con vật |
– embalm / mummy | xác ướp |
– hearse / mourning coach | xe tang |
* Adjectives:
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
– deathless | bất tử, bất diệt |
– bereaved | bị mất người thân |
– sad | buồn bã |
– dead / departed / lifeless | chết |
– deceased | chết, đã chết |
– defunct | chết, quá cố |
– distressed | đau buồn |
– dying | hấp hối, sắp chết |
– deathly | làm chết người |
– moribund | lời chia buồn |
– deathlike | như chết |
– widowed | trở thành góa |
– orphaned | trở thành mồ côi |
– extinct | tuyệt chủng |
* Verbs:
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
– disinter | bốc mộ |
– be in mourning | có tang, mặc đồ tang |
– bury / sepulchre | chôn cất |
– entomb | chôn chất xuống mộ |
– inhume | chôn cất, mai táng |
– tomb | chôn, vùi xuống |
– conk / decease / demise / die | chết |
– pop off | chết bất thình lình |
– die of | chết vì |
– succum to grief | chết vì đau buồn |
– succumb | chết, hy sinh |
– go | chết, tiêu tan |
– victimize | dùng làm vật hy sinh |
– perish | diệt vong, chết, bỏ mạng |
– go into mourning | để tang |
– bequeath | để lại chúc thư |
– immolate | giết (súc vật) để cúng tế |
– keen | hát bài hát tang |
– sacrifice | hi sinh |
– cremate | hỏa táng |
– leave off mourning | hết tang |
– embalm | ướp xác |
– grieve | khóc than, thương tiếc |
– exhume | khai quật |
– pass | mất đi |
– decay | mục nát |
– rot | mục rữa, chết mòn |
– depart | rời bỏ |
– expire | tắt thở, qua đời |
– mourn | than khóc |
– decompose | thối rữa |
– inherit | thừa kế |
– disinherit | truất quyền thừa kế |